Cách Lập Ngân Sách Trả Nợ Hàng Tháng Từng Bước

Cập nhật lần cuối: tháng 10/2026

Trả lời nhanh

Ngân sách trả nợ là bảng theo dõi thu nhập, chi phí cố định và các khoản nợ phải trả mỗi tháng để bạn biết mình còn bao nhiêu tiền và trả nợ có ổn không.

Bạn lập ngân sách qua sáu bước: liệt kê toàn bộ nợ, tính thu nhập, tính chi phí cố định, tính tỷ lệ nợ trên thu nhập, sắp xếp thứ tự ưu tiên và lập quỹ dự phòng.

Bài này dùng số liệu giả định để minh họa, không phải lời khuyên tài chính cá nhân hóa.

Bài viết mang tính thông tin, không phải tư vấn tài chính và không kêu gọi vay.

Bài này thuộc nhóm nội dung về quản lý nợ tín dụng cá nhân và bảo vệ điểm tín dụng.

Liệt kê toàn bộ khoản nợ

Bước đầu tiên là nhìn rõ mình đang nợ những gì.

Bạn hãy lập một bảng và ghi mỗi khoản nợ một dòng, gồm các cột:

  • Tên bên cho vay hoặc loại khoản vay
  • Dư nợ còn lại
  • Lãi suất hoặc cách tính lãi
  • Số tiền phải trả mỗi tháng
  • Ngày đến hạn
  • Số kỳ còn lại
  • Phí phạt trả chậm hoặc tất toán sớm, nếu có

Hãy gồm cả thẻ tín dụng, khoản vay tiêu dùng, trả góp và nợ cá nhân.

Nếu không chắc về số dư hay nhóm nợ, bạn có thể tra cứu hồ sơ tín dụng của mình theo hướng dẫn ở bài CIC là gì và cách tra cứu điểm tín dụng cá nhân.

Hãy ghi đúng số liệu trong hợp đồng, không ghi theo trí nhớ.

Tính thu nhập và chi phí cố định

Tiếp theo, bạn tính số tiền thật sự có thể dùng để trả nợ.

Thu nhập hàng tháng

Chỉ ghi các khoản thu ổn định và có thể dự đoán, như lương sau thuế hoặc thu nhập trung bình của vài tháng gần nhất.

Nếu thu nhập biến động, hãy dùng mức thấp của vài tháng để an toàn.

Chi phí cố định

Ghi các khoản bắt buộc mỗi tháng:

  • Tiền nhà hoặc tiền thuê nhà
  • Điện, nước, internet, điện thoại
  • Ăn uống tối thiểu và đi lại
  • Học phí, bảo hiểm, chi phí chăm sóc người thân
  • Các khoản bắt buộc khác

Số tiền có thể dùng để trả nợ

Số tiền này bằng thu nhập trừ chi phí cố định.

Ví dụ giả định, thu nhập 15 triệu đồng, chi phí cố định 8 triệu đồng.

Khi đó số tiền còn lại có thể dùng cho trả nợ và tiết kiệm là 7 triệu đồng.

Quy tắc tỷ lệ nợ trên thu nhập

Tỷ lệ nợ trên thu nhập, gọi tắt là DTI, là tổng số tiền trả nợ mỗi tháng chia cho thu nhập hàng tháng trước thuế, nhân với 100.

Các tài liệu tham khảo đưa ra ngưỡng khác nhau về mức tỷ lệ được xem là an toàn.

Có tài liệu coi mức dưới 36% là lý tưởng, có tài liệu cho biết phần lớn ngân hàng chấp nhận tối đa khoảng 40% đến 50%.

Vì không có một con số chung, bạn nên dùng DTI như công cụ tự kiểm tra.

Ví dụ giả định, thu nhập 15 triệu đồng và tổng tiền trả nợ mỗi tháng là 4,5 triệu đồng, DTI là 30%.

Nếu tiền trả nợ lên 7,5 triệu đồng, DTI là 50%, và phần còn lại sau chi phí cố định rất ít.

Nếu DTI của bạn cao, hãy cân nhắc không vay thêm và ưu tiên giảm nợ hiện có.

Bạn có thể hiểu thêm về cách đơn vị cho vay đánh giá ở bài độ tuổi và thu nhập tối thiểu để được vay tiêu dùng.

Thứ tự ưu tiên trả nợ

Khi có nhiều khoản nợ, bạn nên sắp xếp thứ tự để dùng tiền hiệu quả.

Các nguyên tắc thường được dùng:

  • Luôn trả đủ khoản tối thiểu hoặc khoản đến hạn của mọi khoản nợ, để tránh quá hạn
  • Ưu tiên khoản nợ đã hoặc sắp quá hạn, vì lãi quá hạn và phí phạt cao
  • Sau đó ưu tiên khoản có lãi suất quy đổi cao nhất, vì giảm khoản này tiết kiệm lãi nhiều nhất
  • Có thể trả khoản nhỏ nhất trước nếu bạn cần động lực tinh thần từ việc xóa dần từng khoản nợ

Để so sánh lãi giữa các khoản, bạn cần quy về cùng một cách tính.

Cách tính lãi và quy đổi được giải thích ở bài cách tính lãi suất vay tiêu dùng.

Trước khi trả sớm một khoản nợ, hãy kiểm tra có phí tất toán trước hạn không.

Không vay khoản mới chỉ để trả khoản cũ nếu chưa tính kỹ tổng chi phí.

Quỹ dự phòng

Quỹ dự phòng giúp bạn không bị trễ hạn khi có chi phí bất ngờ.

Bạn có thể bắt đầu từ mục tiêu nhỏ, như đủ một tháng chi phí cố định.

Sau đó tăng dần đến mức bạn thấy an toàn, thường từ vài tháng chi phí.

Hãy tách quỹ dự phòng khỏi tài khoản chi tiêu hằng ngày.

Nếu có khoản thu đột xuất, hãy chia hợp lý giữa quỹ dự phòng và trả bớt nợ.

Mục tiêu là tránh phải vay nóng khi gặp sự cố.

Nếu chưa thể lập quỹ dự phòng ngay, hãy ưu tiên đảm bảo không quá hạn các khoản đang có.

Bảng mẫu ngân sách giả định

Đơn vị trong bảng là triệu đồng mỗi tháng.

Hạng mục Số tiền Ghi chú
Thu nhập sau thuế 15,0 Thu nhập ổn định
Chi phí cố định 8,0 Nhà, điện nước, ăn uống, đi lại
Khoản vay tiêu dùng 2,5 Còn 10 kỳ
Thẻ tín dụng 1,5 Trả đủ dư nợ kỳ sao kê
Tổng trả nợ 4,0 DTI khoảng 27%
Quỹ dự phòng 1,0 Tích lũy mỗi tháng
Còn lại 2,0 Chi tiêu linh hoạt

Các số trong bảng chỉ để minh họa cách trình bày, bạn hãy điều chỉnh theo thực tế của mình.

Hãy xem lại ngân sách mỗi tháng và cập nhật khi thu nhập hoặc chi phí thay đổi.

Khi tình hình tài chính ổn định và thật sự có nhu cầu vay, bạn có thể tham khảo trang tổng hợp app vay tiền nhanh để đối chiếu kênh đăng ký, nhưng đừng quyết định vay chỉ vì tốc độ.

Nếu thấy khó trả nợ đúng hạn dù đã lập ngân sách, hãy tìm hiểu giải pháp ở bài gia hạn hoặc cơ cấu lại khoản nợ.

Câu hỏi thường gặp

Nên dành bao nhiêu phần trăm thu nhập để trả nợ?

Không có một con số chung cho mọi người.

Các tài liệu tham khảo nêu các ngưỡng khác nhau, nên bạn hãy tự cân đối sao cho vẫn đủ chi phí cố định và quỹ dự phòng.

Nên trả nợ lãi cao hay nợ nhỏ trước?

Trả nợ lãi cao trước thường tiết kiệm lãi nhiều hơn.

Trả nợ nhỏ trước có thể tạo động lực, nên bạn chọn cách phù hợp với mình, miễn là không để khoản nào quá hạn.

Có nên dùng thẻ tín dụng để trả nợ vay không?

Thường không nên, vì thẻ tín dụng cũng là một khoản vay và rút tiền mặt từ thẻ chịu phí cao.

Bạn cần tính tổng chi phí trước khi chuyển nợ từ nơi này sang nơi khác.

Khi thu nhập giảm đột ngột nên làm gì?

Bạn cập nhật lại ngân sách, cắt giảm chi phí không cần thiết và liên hệ đơn vị cho vay sớm để trao đổi.

Đừng chờ đến khi quá hạn mới liên hệ.

Xem các khoản vay hiện có